capacitor microphone
Định nghĩa
Danh từ: Một loại microphone sử dụng một tụ điện (capacitor), trong đó một bản tụ được cố định và bản kia tạo thành màng rung (diaphragm) di chuyển theo sóng âm thanh.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "condenser microphone": Đây là tên gọi phổ biến khác của capacitor microphone trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật.
- Trong các phòng thu chuyên nghiệp, condenser microphone (hay capacitor microphone) được ưa chuộng vì độ nhạy cao.
Biến thể và từ gần giống
- Microphone điện dung: Cách dịch thuật ngữ khác của capacitor microphone.
- Microphone tụ điện: Cách dịch trực tiếp từ "capacitor microphone" sang tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
- Condenser microphone: Từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong lĩnh vực âm thanh và phòng thu.
- Microphone tụ điện: Từ đồng nghĩa trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "capacitor microphone".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "capacitor microphone".